Danh mục máy thiết bị

Hổ trợ trực tuyến

PHỤ TRÁCH BÁN HÀNG - MR.HỮU

PHỤ TRÁCH BÁN HÀNG - MR.HỮU - 0165.226.86.86

Sản phẩm mới

TỦ ÂM SÂU PANASONIC MDF-U334
TỦ ÂM SÂU PANASONIC MDF-U334
Gọi: 0165.226.86.86
KÍNH HIỂN VI HÃNG HUND - GERMANY
KÍNH HIỂN VI HÃNG HUND - GERMANY
Gọi: 0165.226.86.86
Máy lắc MultiVortex BV1010
Máy lắc MultiVortex BV1010
Gọi: 0165.226.86.86
Tủ cấy vi sinh Maxtream V18
Tủ cấy vi sinh Maxtream V18
Gọi: 0165.226.86.86

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 34
  • Hôm nay 607
  • Hôm qua 2,049
  • Trong tuần 2,656
  • Trong tháng 24,413
  • Tổng cộng 230,662

Máy li tâm

mỗi trang
MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: EBA 200S Call

MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: EBA 200S

Dung tích tối đa: cho 1 rotor góc: 8 x 15 ml Tốc độ tối đa (RPM): 8.000 min-1 Max. RCF: 6.135 Kích thước (H x W x D): 216 x 231 x 292 mm Khối lượng xấp xỉ: 6kg Làm lanh: làm mát không khí Rotor: Rotor góc cho các ống đi kèm 8 x 15 m

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: EBA280/280S Call

MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: EBA280/280S

MÁY LI TÂM Model: EBA280/280S Hãng sản xuất: Hettich - Đức Sản xuất tại: Đức

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LI TÂM MÁU MODEL: HAEMATOKRIT 200 Call

MÁY LI TÂM MÁU MODEL: HAEMATOKRIT 200

Dung tích tối đa: trong một rotor haematocrit: 24 ống tiêu chuẩn Tốc độ tối đa (RPM): 13.000 min-1 Max. RCF: 16.060 Kích thước (H x W x D): 247 x 275 x 330 mm Khối lượng xấp xỉ. 10 kg Làm lạnh: làm mát không khí Rotors: Rotor haematocrit cho 24 ống tiêu chuẩn, max. RCF 16,060 – Cat. No. 2076. Rotor đĩa cho 20 ống cho phân tích áo buffy, max. RCF 16,060 – Cat. No. 2056

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: UNIVERSAL 320 Call

MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: UNIVERSAL 320

Dung tich tối đa: Cho rotor văng: 4 x 100 ml / 32 x 15 ml Cho rotor góc: 6 x 85 ml Cho rotor haematokrit: 24 capillaries tiêu chuẩn Tốc độ tối đa (RPM): 15.000 min-1 Max. RCF: 21.382 Kích thước (H x W x D): 346 x 401 x 695 mm Cân nặng xấp xỉ. 53 kg Làm lạnh: dải nhiệt từ – 20°C tới +40°C

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: UNIVERSAL 320R Call

MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: UNIVERSAL 320R

Dung tich tối đa: Cho rotor văng: 4 x 100 ml / 32 x 15 ml Cho rotor góc: 6 x 85 ml Cho rotor haematokrit: 24 capillaries tiêu chuẩn Tốc độ tối đa (RPM): 15.000 min-1 Max. RCF: 21.382 Kích thước (H x W x D): 346 x 401 x 695 mm Cân nặng xấp xỉ. 53 kg Làm lạnh: dải nhiệt từ – 20°C tới +40°C

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: ROTINA 380 Call

MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: ROTINA 380

Dung tích tối đa: Trong rotor văng: 4 x 290 ml Trong rotor góc: 6 x 94 ml Tốc độ tối đa (RPM): 15.000 min-1 Max. RCF: 24.400 Kích thước (H x W x D): 418 x 457 x 600 mm Cân nặng xấp xỉ. 51 kg Làm lạnh: làm mát bằng không khí

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: ROTINA 380R Call

MÁY LI TÂM HETTICH MODEL: ROTINA 380R

Dung tích tối đa: Trong rotor văng: 4 x 290 ml Trong rotor góc: 6 x 94 ml Tốc độ tối đa (RPM): 15.000 min-1 Max. RCF: 24.400 Kích thước (H x W x D): 418 x 457 x 750 mm Cân nặng xấp xỉ. 78 kg Làm lạnh: dải nhiệt từ – 20°C tới +40°C

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LY TÂM MODEL: ROTANA 460 Call

MÁY LY TÂM MODEL: ROTANA 460

Max. capacity: in a swing-out rotor: 4 x 750 ml in an angle rotor: 6 x 250 ml Tốc độ tối đa: 15,000 min-1 Lực li tâm tối đa. RCF: 24,400 Kích Thước (H x W x D): 456 x 554 x 706 mm Cân nặng xấp xỉ. 101 kg làm lạnh: bằng không khí

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LY TÂM MODEL: ROTANA 460R Call

MÁY LY TÂM MODEL: ROTANA 460R

Dung tích tối đa: cho rotor văng: 4 x 750 ml cho rotor góc: 6 x 250 ml Tốc độ tối đa: 15,000 min-1 Lực li tâm tối đa Max. RCF: 24,400 Kích thước (H x W x D): 456 x 770 x 706 mm Cân nặng xấp xỉ 141 kg Làm lạnh: Dải nhiệt độ từ – 20 °C tới + 40 °C

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LI TÂM MODEL: ROTOFIX 46 Call

MÁY LI TÂM MODEL: ROTOFIX 46

Dung tích tối đa: cho rotor văng: 4 x 290 ml cho rotor góc: 4 x 50 ml Tốc độ tối đa (RPM): 4,000 min-1 Lực li tâm tối đa Max. RCF: 3,095 kích thước (H x W x D): 345 x 538 x 647 mm Cân nặng xấp xỉ. 60 kg làm lạnh: bằng không khí

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LY TÂM MODEL: ROTOFIX 46H Call

MÁY LY TÂM MODEL: ROTOFIX 46H

Dung tích tối đa: Cho rotor văng: 4 x 100 ml Cho rotor góc: 4 x 50 ml Tốc độ tối đa Max. (RPM): 4,000 min-1 Lực li tâm tối đa Max. RCF: 3,095 Kích thước (H x W x D): 345 x 538 x 647 mm Cân nặng xấp xỉ. 60 kg Làm lạnh: bằng không khí

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LI TÂM TỐC ĐỘ CAO Model: H1850

MÁY LI TÂM TỐC ĐỘ CAO Model: H1850

- Tốc độ tối đa :18.500 vòng /phút. - Sai số tốc độ: < ± 50 vòng/ phút - Khả năng li tâm tối đa: 12x 10ml - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 23797 - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 0- 99 phút, chạy theo các chu trình ngắn hoặc chạy liên tục - Nguồn điện: 220V – 50Hz – 5A - Trọng lượng: 18 kg - Kích thước máy( L x W x H): 325 x 420 x 325 mm

34,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM TỐC ĐỘ CAO Model: H1650

MÁY LI TÂM TỐC ĐỘ CAO Model: H1650

- Tốc độ tối đa : 16500 vòng /phút. - Sai số tốc độ: < ± 30 vòng/ phút - Khả năng li tâm tối đa: 12x 10ml - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 18930 - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 0- 99 phút, chạy theo các chu trình ngắn hoặc chạy liên tục - Nguồn điện: 220V – 50Hz – 5A - Trọng lượng: 18 kg - Kích thước máy( L x W x H): 325 x 420 x 325 mm

30,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM THƯỜNG , Model: L-420/ L-500/ L600 Call

MÁY LI TÂM THƯỜNG , Model: L-420/ L-500/ L600

- Chuyên dùng cho các phòng thí nghiệm y tế, dược phẩm, hóa học, công nghệ sinh học,…. - Sử dụng bộ điều khiển vi xử lý - Tự động nhận rotor, chức năng bảo vệ khi quá tốc độ - Cửa khóa liên động điện tử rất an toàn khi sử dụng - Có thể lập trình và lưu trữ 10 chương trình trong bộ nhớ - Buồng li tâm bằng Inox

Gọi: 0165.226.86.86
MÁY LI TÂM ROTO VĂNG Model: EBA270

MÁY LI TÂM ROTO VĂNG Model: EBA270

Dung tích tối đa cho roto văng: 6 ống x 15 ml Tốc độ li tâm tối đa (RPM): 4,000 vòng/phút Lực li tâm tối đa RCF: 2,254 Công suất: 130VA Điện áp: 220V/50Hz Kích thước máy (H x W x D): 239 x 326 x 389 mm Khối lượng : 13 kg

37,500,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM MÁU Model: HAEMATOKRIT 210

MÁY LI TÂM MÁU Model: HAEMATOKRIT 210

- Nguồn điện: 208 ~ 240 V - Tần số: 50 Hz / 60 Hz - Công suất: 250 VA - Emission: EN 55011 group 1, class B, EN61000-3-2, EN 61000-3-3 - Immunity: EN 61000-6-1 - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 16,060 - Tốc độ tối đa : khoảng 13.000 vòng /phút. - Dung lượng ống: 24 ống

40,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM LẠNH TỐC ĐỘ CAO 20.500 VÒNG/PHÚT, Model: H2050R-1

MÁY LI TÂM LẠNH TỐC ĐỘ CAO 20.500 VÒNG/PHÚT, Model: H2050R-1

- Tốc độ tối đa: 20.500 vòng/phút. - Khả năng li tâm tối đa: 4 x 750ml - Dải nhiệt độ li tâm: 20°C - 40°C - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 29200 - Thời gian ly tâm có thể lựa chọn từ: 0- 9h 59 phút - Nguồn điện: 220V – 50Hz – 18A - Trọng lượng:110 kg

55,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM LẠNH TỐC ĐỘ CAO Model: H1850R

MÁY LI TÂM LẠNH TỐC ĐỘ CAO Model: H1850R

- Tốc độ tối đa : 18500 vòng /phút. -Sai số tốc độ: < ± 50 vòng/ phút - Dải nhiệt độ li tâm: -20°C- 40°C - Sai số nhiệt độ: < ± 1,5°C - Khả năng li tâm tối đa: 4 x100ml với rotor góc) - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 23797 - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 0- 9h 59 phút

92,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM LẠNH TỐC ĐỘ CAO Model: H1650R

MÁY LI TÂM LẠNH TỐC ĐỘ CAO Model: H1650R

- Tốc độ tối đa :16500 vòng /phút. -Sai số tốc độ: < ± 50 vòng/ phút - Dải nhiệt độ li tâm: -10°C- 40°C - Sai số nhiệt độ: < ± 2°C - Khả năng li tâm tối đa: 36x 1,5/ 2,2ml - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 18360 - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 0- 99 phút, chạy theo các chu trình ngắn hoặc chạy liên tục

74,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM LẠNH TỐC ĐỘ CAO Model: GL-21M

MÁY LI TÂM LẠNH TỐC ĐỘ CAO Model: GL-21M

- Tốc độ tối đa: 21000 vòng/phút. -Sai số tốc độ: < ± 50 vòng/ phút - Dải nhiệt độ li tâm: -20°C đến 40°C - Sai số nhiệt độ: < ± 1°C - Khả năng li tâm tối đa: 6x 600ml hoặc 4 x 750ml - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 47400 - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 0- 23h59 phút, chạy theo các chu trình ngắn hoặc chạy liên tục

300,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM LẠNH HETTICH Model: ROTINA 420R

MÁY LI TÂM LẠNH HETTICH Model: ROTINA 420R

- Màn hình hiển thị kỹ thuật số LCD, dễ nhìn, dễ đọc - Nguồn điện: 200 ~ 240 V - Tần số: 50 Hz / 60 Hz - Công suất: 1,500 VA - Đạt tiêu chuẩn Emission: EN 55011 group 1, class B, EN61000-3-2, EN 61000-3-3 - Đạt tiêu chuẩn Immunity: EN 61000-6-2 - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 24.400 - Tốc độ tối đa: 15.000 vòng /phút.

172,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM LẠNH  HETTICH Model: MIKRO 220R

MÁY LI TÂM LẠNH HETTICH Model: MIKRO 220R

- Có thể sử dụng nhiều dạng rotor và nhiều loại ống ly tâm khác nhau (có thể tùy chọn) - Tự động nhận rotor - Tự động ngừng khi không cân bằng - Hiển thị các thông số trên màn hình LCD - Tốc độ tối đa: 18.000 vòng/ phút - Nhiệt độ ly tâm có thể điều chỉnh trong khoảng: - 200C đến + 400C - Khả năng ly tâm tối đa: 60 x 1.5 / 2.0 ml hoặc 6 x 50ml. - Thời gian ly tâm: có thể điều chỉnh từ 1 giây đến 99 phút 59 giây hoặc vận hành liên tục hoặc với chu trình ly tâm ngắn.

108,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM LẠNH HETTICH Model: MIKRO 200R

MÁY LI TÂM LẠNH HETTICH Model: MIKRO 200R

- Màn hình hiển thị kỹ thuật số, dễ nhìn, dễ đọc - Nguồn điện: 200 ~ 240 V - Tần số: 50 Hz / 60 Hz - Công suất: 400 VA - Nhiệt độ li tâm có thể điều chỉnh trong khoảng: -10°C đến 40°C - Đạt tiêu chuẩn Emission, Immunity: EN / IEC 61236-1, classB - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 21,382 - Tốc độ tối đa: 15.000 vòng /phút. - Dung tích lớn nhất: 30 x 1.5 / 2.0 ml - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 1giấy đến 99 phút 59 giấy, các chế độ chạy theo chu kì ngắn hoặc chạy liên tục

100,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH Model: ROTOFIX 32A

MÁY LI TÂM HETTICH Model: ROTOFIX 32A

- Thời gian lấy đà và dừng ngắn - Lắp được rotor góc và rotor văng, có thể lựa chọn thêm adapter cho nhiều loại tuýp li tâm khác nhau (options) - Nhận rotor tự động - Hiển thị số thời gian và tốc độ li tâm - Máy ly tâm dùng cho phòng xét nghiệm y tế, theo tiêu chuẩn IVD (In vitro diagnostics) - Nguồn điện: 220V/50 Hz - Công suất: 300 VA - Emission: EN 55011 group 1, class B, EN61000-3-2, EN 61000-3-3 - Immunity: EN 61000-6 -2 - Lực ly tâm (RCF) cực đại : 4,226 RCF

45,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH Model: ROTINA 420

MÁY LI TÂM HETTICH Model: ROTINA 420

- Màn hình hiển thị kỹ thuật số LCD, dễ nhìn, dễ đọc - Nguồn điện: 200 ~ 240 V - Tần số: 50 Hz / 60 Hz - Công suất: 750 VA - Đạt tiêu chuẩn Emission: EN 55011 group 1, class B, EN61000-3-2, EN 61000-3-3 - Đạt tiêu chuẩn Immunity: EN 61000-6-2 - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 24.400 - Tốc độ tối đa: 15.000 vòng/phút. - Dung tích li tâm max: 4 x 600 ml

120,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH, Model: MIKRO 220

MÁY LI TÂM HETTICH, Model: MIKRO 220

- Nguồn điện: 220 ~ 240 V - Tần số: 50Hz / 60 Hz - Công suất tiêu thụ: 510VA. - Có thể sử dụng nhiều dạng rotor và nhiều loại ống ly tâm khác nhau (tùy chọn) - Tự động nhận rotor - Tự động ngừng khi không cân bằng - Hiển thị các thông số trên màn hình LCD

56,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH, Model: MIKRO 200

MÁY LI TÂM HETTICH, Model: MIKRO 200

- Màn hình hiển thị kỹ thuật số, dễ nhìn, dễ đọc - Nguồn điện: 200 ~ 240 V - Tần số: 50 Hz / 60 Hz - Công suất: 240 VA - Đạt tiêu chuẩn Emission: EN 55011 group 1, class B, EN61000-6-3 - Đạt tiêu chuẩn Immunity: EN 61000-6-2 - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 21,382 - Tốc độ tối đa : 15.000 vòng /phút. - Khả năng li tâm max: 30 x 1.5 / 2.0 ml - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 1...99 phút, các chế độ chạy theo chu kì ngắn hoặc chạy liên tục

48,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH Model: MIKRO 120

MÁY LI TÂM HETTICH Model: MIKRO 120

- Màn hình hiển thị kỹ thuật số, dễ nhìn, dễ đọc - Nguồn điện: 208 ~ 240 V - Tần số: 50 Hz / 60 Hz - Công suất: 230 VA - Emission: EN 55011 group 1, class B, EN61000-3-2, EN 61000-3-3 - Immunity: EN 61000-6-1 - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 18,626 - Tốc độ tối đa: 14.000 vòng/phút. - Dung tích lớn nhất: 24 x 1,5/2 ml. - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 1...99 phút, các chế độ chạy theo chu kì ngắn hoặc chạy liên tục

28,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH Model: EBA20S (Cat.No.2080)

MÁY LI TÂM HETTICH Model: EBA20S (Cat.No.2080)

- Tốc độ tối đa: 8.000 vòng /phút. - Khả năng li tâm các ống có dung tích từ: 4 – 15ml. - Khả năng li tâm max: 8 x 15ml - Thời gian li tâm có thể cài đặt: 1....99 phút, các chế độ chạy theo chu kì ngắn hoặc chạy liên tục - Nguồn điện: 208 ~ 240 V - Tần số: 50 Hz / 60 Hz - Công suất: 130 VA - Lực li tâm ( RCF ) cực đại : 6,153

40,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH Model: EBA200

MÁY LI TÂM HETTICH Model: EBA200

- Tốc độ ly tâm tối đa : 6000 vòng/phút - Khả năng li tâm max: 8 ống x 15 ml - Lực ly tâm tối đa : 3421 RCF - Tốc độ thay đổi mỗi bước 100 vòng/phút - Thời gian ly tâm từ 1 - 99 phút hoặc động liên tục hoặc hoạt động trong chu kỳ ngắn - Kích thước : 228 x 261 x 353 mm - Trọng lượng : khoảng 9 Kg - Có đèn sáng khi mở máy

27,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH Model: MIKRO 185

MÁY LI TÂM HETTICH Model: MIKRO 185

Dung tích tối đa: 24 ống x 1,5 / 2 ml tốc độ tối đa (RPM): 14.000 vòng/phút Max. RCF: 18,626 Kích thước (H x W x D): 199 x 231 x 292 mm Cân nặng xấp xỉ 7 kg Làm lạnh: làm mát không khí Điện áp: 220V/50Hz Cung cấp kèm: 01 roto góc 24 ống x 2ml

35,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH, Model: EBA 21 (Cat.No.1004)

MÁY LI TÂM HETTICH, Model: EBA 21 (Cat.No.1004)

- Thời gian lấy đà và dừng ngắn - Nhận rotor tự động - Màn hình hiển thị số thời gian và tốc độ li tâm, dễ nhìn dễ đọc. - Tốc độ tối đa : 18,000 vòng /phút. - Khả năng li tâm tối đa: 6 x 50ml - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 1....99 phút , các chế độ chạy theo chu kì ngắn hoặc chạy liên tục

50,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH Model: EBA 20 (Cat.No.2002)

MÁY LI TÂM HETTICH Model: EBA 20 (Cat.No.2002)

- Tốc độ tối đa: 6.000 vòng /phút. - Khả năng li tâm tối đa: 8 x 15ml - Thời gian li tâm có thể cài đặt: 1....99 phút, các chế độ chạy theo chu kì ngắn hoặc chạy liên tục - Đạt tiêu chuẩn : IVD ( In vitro diagnostics), Emission: EN 55011 group 1, class B, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, Immunity: EN 61000-6-1 - Thời gian lấy đà và dừng ngắn, Nhận rotor tự động, Hiển thị số thời gian và tốc độ li tâm - Nguồn điện: 208 ~ 240 V - Tần số: 50 Hz / 60 Hz

22,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HETTICH BẰNG TAY Model: HANDZENTRIFUGE

MÁY LI TÂM HETTICH BẰNG TAY Model: HANDZENTRIFUGE

- Máy li tâm bằng tay dùng - Máy li tâm Handzentrifuge được vận hành bằng tay, có thể dễ dàng di chuyển cũng như kẹp, cố định vào mặt bàn, ghế hoặc bảng…cho các phòng thí nghiệm y tế, dược phẩm, hóa học, công nghệ sinh học,…. - Bánh răng có thể tự bôi trơn nên hầu như không phải bảo dưỡng

7,500,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM HERMLE- ĐỨC Model: Z130M

MÁY LI TÂM HERMLE- ĐỨC Model: Z130M

- Thể tích li tâm lớn nhất: 12 ống x 1.5 ml (2.0 ml) và 32 ống x 0.2ml (4 khay PCR – mỗi khay 8 ống x 0.2ml) - Tốc độ lớn nhất: 5500 vòng/ phút - Lực li tâm lớn nhất: 2000xg - Kích thước (WxDxH): 140 x 112 x 200 mm - Khối lượng: 1.3 kg

16,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM ĐỂ BÀN 5300 VÒNG/ PHÚT MODEL: L-530

MÁY LI TÂM ĐỂ BÀN 5300 VÒNG/ PHÚT MODEL: L-530

- Tốc độ tối đa: 5300 vòng /phút. - Sai số tốc độ: < ± 30 vòng/ phút - Khả năng li tâm tối đa: 4x 250ml - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 5010

42,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM ĐỂ BÀN 5000 VÒNG/PHÚT MODEL: L600A

MÁY LI TÂM ĐỂ BÀN 5000 VÒNG/PHÚT MODEL: L600A

- Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút. - Khả năng li tâm tối đa: 12x 15ml - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 3555 - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 0- 99 phút, chạy theo các chu trình ngắn hoặc chạy liên tục - Nguồn điện: 220V – 50Hz – 3A - Trọng lượng: 15 kg - Kích thước máy (L x W x H) : 370 x 432 x 250 mm

12,000,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM 4000 VÒNG/PHÚT, 6 ỐNG X 20ML MODEL: 800 (800B)

MÁY LI TÂM 4000 VÒNG/PHÚT, 6 ỐNG X 20ML MODEL: 800 (800B)

- Tốc độ li tâm tối đa: 4000 vòng/ phút - Khả năng li tâm tối đa: 6 ống x 20ml - Lực li tâm cực đại: 1430 RCF - Nguồn điện: 220V - Tần số: 50Hz - Công suất: 40 W - Kích thước( D x H) : 245 x 210 mm - Khối lượng: 5 kg

2,500,000 đ
MUA NGAY
MÁY LI TÂM 4000 VÒNG/PHÚT, 12 ỐNG x 20ml MODEL: 80-2 (80-2B)

MÁY LI TÂM 4000 VÒNG/PHÚT, 12 ỐNG x 20ml MODEL: 80-2 (80-2B)

- Tốc độ li tâm tối đa: 4000 vòng/ phút - Khả năng li tâm tối đa: 12 ống x 20ml - Lực li tâm cực đại: 2325 RCF - Cài đặt thời gian từa: 0 - 30 phút - Nguồn điện: 220V/50Hz - Công suất: 135 W - Kích thước( L x W x H) : 280 x 310 x 265 mm - Khối lượng: 12 kg

4,000,000 đ
MUA NGAY

Top

  GỌI NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN