Danh mục máy thiết bị

Hổ trợ trực tuyến

Phụ trách Kinh doanh - Mr.Hữu

Phụ trách Kinh doanh - Mr.Hữu - 0983.49.67.69

Sản phẩm mới

TỦ ÂM SÂU PANASONIC MDF-U334
TỦ ÂM SÂU PANASONIC MDF-U334
Gọi: 0983.49.67.69
Máy lắc MultiVortex BV1010
Máy lắc MultiVortex BV1010
Gọi: 0983.49.67.69
Tủ cấy vi sinh Maxtream V18
Tủ cấy vi sinh Maxtream V18
Gọi: 0983.49.67.69

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 31
  • Hôm nay 106
  • Hôm qua 1,260
  • Trong tuần 3,963
  • Trong tháng 11,198
  • Tổng cộng 1,326,295

TỦ SẤY MEMMERT MODEL: UN450PLUS

(0 đánh giá)

92,000,000 đ

Model:UN450Plus

Memmert

12 tháng

Đối lưu tự nhiên Màn hiển thị số: 2 cái Điều chỉnh thời gian từ 1 phút đến 99 ngày Buồng gia nhiệt: 1040 x 720 x 600 mm, 449 l Tải trọng chứa lớn nhất: 300 kg Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C) Điện áp/công suất: 3p, 400 V / 5.800 W Trọng lượng tịnh. 170 kg

MUA NGAY

 

Tủ sấy Memmert UN450Plus
 

Model:UN450Plus
 

Hãng sản xuất:    Memmert
 

Thể tích (lít):    449
 

Nguồn điện:    400 V
 

Kích thước (mm):    1224 x 1247 x 784
 

Trọng lượng (kg):    170
 

Xuất xứ    :Đức

 
Thông tin về sản phẩm:

Đối lưu tự nhiên
 

Màn hiển thị số: 2 cái
 

Điều chỉnh thời gian từ 1 phút đến 99 ngày
 

Buồng gia nhiệt: 1040 x 720 x 600 mm, 449 l
 

Tải trọng chứa lớn nhất: 300 kg
 

Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 300°C (min 5°C)
 

Điện áp/công suất: 3p, 400 V / 5.800 W
 

Trọng lượng tịnh. 170 kg
 

Kích thước tủ: 1224 x 1247 x 784 mm
 

Bảo hành: 12 tháng


  • natural convection
  • adjustment of pre-heated fresh air admixture by air flap control in 10% steps for each segment individually
  • vent connection with restrictor flap
  • adaptive multifunctional digital PID-microprocessor controller with 2 high-definition TFT-colour displays
  • self-diagnostics for fault analysis
  • 2 Pt100 sensors Class A in 4-wire-circuit, mutually monitoring and taking over the performance at the same temperature value
  • digital timer adjustable from 1 minute to 99 days
  • parameters adjustable on ControlCOCKPIT: temperature (Celsius or Fahrenheit), air flap position, programme time, time zones, summertime/wintertime
  • SetpointWAIT function - the process time does not start until the set temperature is reached
  • HeatBALANCE function for adapting the distribution of the heating performance of the upper and lower heating circuit from -50% to +50%
  • Setting of languages on ControlCOCKPIT: German/English/Spanish/French
  • resolution of display for setpoint values 0.1°C up to 99.9°C, 0.5°C from 100°C and for actual values 0.1°C (LED)
  • calibration facility directly at ControlCOCKPIT for three freely selectable temperature values
  • programme stored in case of power failure
  • incl. works calibration certificate for +160°C

Multiple Overtemperature Protection

  • with audible and visual alarm
  • overtemperature monitor TWW, protection class 3.1 or adjustable temperature limiter TWB, protection class 2, selectable on display
  • additionally integrated over- and undertemperature monitor "ASF", automatically following the setpoint value at a preset tolerance range; alarm in case of over- or undertemperature, heating is switched off in case of overtemperature
  • mechanical temperature limiter TB, protection class 1 according to DIN 12 880 to switch off the heating approx. 20°C above nominal temperature

Textured Stainless Steel Casing

  • w x h x d: 1224 x 1247 x 784 mm
  • fully insulated stainless steel doors with 2-point locking (compression door lock)
  • rear zinc-plated steel
  • on lockable castors

Interior - Heating Concept

  • w x h x d: 1040 x 720 x 600 mm, 449 l
  • easy-to-clean interior,made of stainless steel,reinforced by deep drawn ribbing with integrated and protected large-area heating on four sides
  • 2 stainless steel grids
  • Max. loading of chamber: 300 kg

Temperature Range

  • min. 5°C above ambient up to +300°C

Voltage / Power Rating

  • 400 V (+/ 10%), 3 phases/N, 50/60 Hz / approx. 5.800 W

Packing Data

  • net weight approx. 170 kg
  • gross weight carton approx. 240 kg
  • dimensions approx.:
    carton w x h x d: 133 x 145 x 105 cm
  • the appliances must be transported upright

Customs Tariff Number

  • 8419 8998

Country of Origin

  • Federal Republic of Germany

WEEE-Reg.-No.

  • DE 66812464

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Top

  GỌI NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN